さじ加減
さじかげん
Nghĩa: Điều chỉnh liều lượng; Sự cân nhắc, liệu chừng (trong y tế: điều chỉnh phương pháp điều trị, liều lượng thuốc cho phù hợp với tình trạng bệnh nhân).
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
患者さんの体調を見ながら、薬の量をさじ加減する必要があります。
Cần điều chỉnh liều lượng thuốc trong khi theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Ví dụ 2
この薬は効果が高い反面、副作用も出やすいので、医師のさじ加減が非常に重要になります。
Loại thuốc này tuy hiệu quả cao nhưng cũng dễ gây tác dụng phụ, nên sự cân nhắc điều chỉnh của bác sĩ là vô cùng quan trọng.