有害事象
ゆうがいじしょう
Nghĩa: Sự cố bất lợi, biến cố bất lợi (bao gồm cả tác dụng phụ và các sự kiện không liên quan trực tiếp đến thuốc nhưng xảy ra trong quá trình dùng thuốc).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この薬の治験では、重篤な有害事象は報告されていません。
Trong các thử nghiệm lâm sàng của thuốc này, không có sự cố bất lợi nghiêm trọng nào được báo cáo.
Ví dụ 2
服用後に何か有害事象を感じたら、すぐに医師にご連絡ください。
Nếu bạn cảm thấy bất kỳ sự cố bất lợi nào sau khi dùng thuốc, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.