多発外傷
たはつがいしょう
Nghĩa: Đa chấn thương, đa vết thương (nhiều vết thương hoặc chấn thương nghiêm trọng ở nhiều bộ phận cơ thể cùng lúc, thường do tai nạn nặng)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
交通事故の被害者は、多発外傷のため緊急手術が必要となった。
Nạn nhân vụ tai nạn giao thông bị đa chấn thương nên cần phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp.
Ví dụ 2
多発外傷の患者は、全身状態の管理が非常に重要である。
Đối với bệnh nhân đa chấn thương, việc quản lý tình trạng toàn thân là vô cùng quan trọng.