転帰
てんき
Nghĩa: Diễn biến bệnh, kết cục bệnh (tình trạng sau điều trị hoặc diễn tiến tự nhiên của bệnh).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
今回の血液検査の結果は、患者の**転帰**に良い影響を与えるでしょう。
Kết quả xét nghiệm máu lần này có lẽ sẽ có ảnh hưởng tốt đến **diễn biến bệnh** của bệnh nhân.
Ví dụ 2
医師は患者の検査データから病気の**転帰**を予測した。
Bác sĩ đã dự đoán **kết cục bệnh** từ dữ liệu xét nghiệm của bệnh nhân.