所見
しょけん
Nghĩa: Phát hiện, kết quả (khám), nhận định (y tế), kết luận (kiểm tra).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
血液検査の所見では、特に重大な問題は見られませんでした。
Kết quả xét nghiệm máu không cho thấy vấn đề nghiêm trọng nào.
Ví dụ 2
医師はレントゲン所見と合わせて診断を下しました。
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán dựa trên cả kết quả X-quang.
`所見` mang sắc thái của 'những gì đã được nhìn thấy, phát hiện' trong quá trình kiểm tra, khám bệnh, xét nghiệm. Khác với `結果` (kết quả) ở chỗ `所見` thường ngụ ý một sự 'nhận định', 'quan sát' của người có chuyên môn. Thường dùng trong báo cáo y tế.