発現率
はつげんりつ
Nghĩa: Tỷ lệ xuất hiện, tỷ lệ phát sinh (của một hiện tượng, đặc biệt là tác dụng phụ hoặc bệnh).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この副作用の発現率は非常に低いですが、念のため注意が必要です。
Tỷ lệ xuất hiện của tác dụng phụ này rất thấp, nhưng cần thận trọng để đề phòng.
Ví dụ 2
臨床試験データによると、この薬の吐き気の発現率は10%でした。
Theo dữ liệu thử nghiệm lâm sàng, tỷ lệ xuất hiện buồn nôn của loại thuốc này là 10%.