開放性骨折
かいほうせいこっせつ
Nghĩa: Gãy xương hở (loại gãy xương mà đầu xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao, cần phẫu thuật cấp cứu).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
交通事故で患者は左脛骨の**開放性骨折**を負い、緊急手術が必要となった。
Bệnh nhân bị **gãy xương hở** xương chày trái do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
Ví dụ 2
**開放性骨折**の治療では、感染予防が最も重要である。
Trong điều trị **gãy xương hở**, phòng ngừa nhiễm trùng là quan trọng nhất.