支持
しじ
Nghĩa: Chi trì, ủng hộ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
政党を支持する。
Ủng hộ đảng phái chính trị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しじ
Nghĩa: Chi trì, ủng hộ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
政党を支持する。
Ủng hộ đảng phái chính trị.
ようご
Nghĩa: việc đứng ra bảo vệ quyền lợi, lập trường hoặc người đang bị chỉ trích và đe dọa
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
弁護士は被告人の権利を擁護した。
Luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
Ví dụ 2
彼女は会議で少数派の意見を擁護した。
Cô ấy lên tiếng bảo vệ ý kiến của nhóm thiểu số trong cuộc họp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.