Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

明かす và 暴露: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

明かす

あかす

Nghĩa: Tiết lộ, làm sáng tỏ

Loại: Động từ

Ví dụ 1

秘密を明かす。

Tiết lộ bí mật.

Xem trang chi tiết 明かす →

B

暴露

ばくろ

Nghĩa: sự phơi bày, vạch trần bí mật, sai phạm hoặc sự thật bị che giấu

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

記者が企業の不正を暴露した。

Nhà báo đã phơi bày hành vi sai phạm của doanh nghiệp.

Ví dụ 2

内部文書の暴露によって事件の真相が明らかになった。

Việc công khai tài liệu nội bộ đã làm rõ sự thật của vụ việc.

Xem trang chi tiết 暴露 →

明かす và 暴露 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút