Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

ちらっと và 一瞬: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

ちらっと

Nghĩa: Liếc nhìn, thoáng qua

Loại: Trạng từ

Ví dụ 1

時計(とけい)をちらっと見(み)て、急(いそ)いで出(で)かけた。

Liếc nhìn đồng hồ một cái rồi vội vàng đi ra ngoài.

Ví dụ 2

噂(うわさ)をちらっと聞(き)いた。

Thoáng nghe được tin đồn.

Xem trang chi tiết ちらっと →

B

一瞬

いっしゅん

Nghĩa: một khoảnh khắc cực ngắn

Loại: Danh từ / Phó từ

Ví dụ 1

一瞬、何が起きたのか分からなかった。

Trong một khoảnh khắc tôi không hiểu chuyện gì xảy ra.

Ví dụ 2

彼の表情が一瞬曇った。

Nét mặt anh ấy thoáng tối lại trong chốc lát.

Xem trang chi tiết 一瞬 →

ちらっと và 一瞬 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút