宣言
せんげん
Nghĩa: Tuyên ngôn, tuyên bố
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
独立宣言。
Tuyên ngôn độc lập.
Ví dụ 2
彼は会議で辞任を宣言した。
Anh ấy đã tuyên bố từ chức trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せんげん
Nghĩa: Tuyên ngôn, tuyên bố
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
独立宣言。
Tuyên ngôn độc lập.
Ví dụ 2
彼は会議で辞任を宣言した。
Anh ấy đã tuyên bố từ chức trong cuộc họp.
せいめい
Nghĩa: tuyên bố chính thức được chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân công bố với công chúng
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
政府は事件に関する公式声明を発表した。
Chính phủ công bố tuyên bố chính thức về vụ việc.
Ví dụ 2
団体は計画への反対を声明した。
Tổ chức tuyên bố phản đối kế hoạch.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.