ぶれる
Nghĩa: Mờ nhòe (ảnh) / Dao động (ý chí)
Loại: Động từ
Ví dụ 1
手(て)が動(うご)いて写真(しゃしん)がぶれてしまった。
Tay bị rung nên bức ảnh bị mờ nhòe rồi.
Ví dụ 2
彼(かれ)の信念(しんねん)は決(けっ)してぶれない。
Niềm tin của anh ấy tuyệt đối không bao giờ dao động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Mờ nhòe (ảnh) / Dao động (ý chí)
Loại: Động từ
Ví dụ 1
手(て)が動(うご)いて写真(しゃしん)がぶれてしまった。
Tay bị rung nên bức ảnh bị mờ nhòe rồi.
Ví dụ 2
彼(かれ)の信念(しんねん)は決(けっ)してぶれない。
Niềm tin của anh ấy tuyệt đối không bao giờ dao động.
ゆらぐ
Nghĩa: dao động, lung lay; nền tảng, niềm tin hoặc giá trị trở nên không ổn định
Loại: Động từ
Ví dụ 1
強い風で橋がわずかに揺らいだ。
Cây cầu hơi rung chuyển vì gió mạnh.
Ví dụ 2
新たな証拠によって彼への信頼が揺らいだ。
Bằng chứng mới khiến niềm tin dành cho anh ấy bị lung lay.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.