悉く
ことごとく
Nghĩa: Tất cả, toàn bộ
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
彼(かれ)の提案(ていあん)は悉(ことごと)く却下(きゃっか)された。
Toàn bộ đề xuất của anh ta đều bị bác bỏ.
Ví dụ 2
災害で家財を悉く失った。
Do thiên tai, tôi đã mất toàn bộ tài sản trong nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ことごとく
Nghĩa: Tất cả, toàn bộ
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
彼(かれ)の提案(ていあん)は悉(ことごと)く却下(きゃっか)された。
Toàn bộ đề xuất của anh ta đều bị bác bỏ.
Ví dụ 2
災害で家財を悉く失った。
Do thiên tai, tôi đã mất toàn bộ tài sản trong nhà.
なにもかも
Nghĩa: tất cả mọi thứ, không chừa điều gì
Loại: Đại từ / Phó từ
Ví dụ 1
忙しさのあまり何もかも嫌になった。
Vì quá bận, tôi chán tất cả mọi thứ.
Ví dụ 2
何もかも一人で抱え込む必要はない。
Không cần ôm hết mọi việc một mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.