寄り添う
よりそう
Nghĩa: Kề vai sát cánh, gắn bó
Loại: Động từ ghép
Ví dụ 1
夫婦(ふうふ)が寄(よ)り添(そ)って歩(ある)く。
Hai vợ chồng kề vai sát cánh đi bộ.
Ví dụ 2
患者(かんじゃ)の心(こころ)に寄(よ)り添(そ)う。
Gắn bó (thấu hiểu) tâm lý của bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よりそう
Nghĩa: Kề vai sát cánh, gắn bó
Loại: Động từ ghép
Ví dụ 1
夫婦(ふうふ)が寄(よ)り添(そ)って歩(ある)く。
Hai vợ chồng kề vai sát cánh đi bộ.
Ví dụ 2
患者(かんじゃ)の心(こころ)に寄(よ)り添(そ)う。
Gắn bó (thấu hiểu) tâm lý của bệnh nhân.
つきそう
Nghĩa: đi cùng và ở bên để chăm sóc, hỗ trợ hoặc bảo vệ người khác
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
母は手術を受ける父に一日中付き添った。
Mẹ ở bên chăm sóc bố suốt ngày ông phẫu thuật.
Ví dụ 2
小さな子どもには保護者が付き添ってください。
Trẻ nhỏ cần có người giám hộ đi cùng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.