Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

ゆったり và 窮屈: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

ゆったり

Nghĩa: thong thả, thư thái; rộng rãi, không bó sát hoặc chật chội

Loại: Trạng từ / Động từ

Ví dụ 1

休日は温泉でゆったり過ごした。

Ngày nghỉ tôi thư thái ở suối nước nóng.

Ví dụ 2

長時間の移動にはゆったりした服が楽だ。

Quần áo rộng rãi sẽ thoải mái khi di chuyển lâu.

Xem trang chi tiết ゆったり →

B

窮屈

きゅうくつ

Nghĩa: chật chội, bó sát; gò bó và thiếu tự do về quy tắc hoặc không khí

Loại: Tính từ na

Ví dụ 1

この靴は少し窮屈で、長く歩くと足が痛い。

Đôi giày này hơi chật nên đi lâu sẽ đau chân.

Ví dụ 2

細かすぎる規則に窮屈さを感じる。

Tôi cảm thấy gò bó bởi những quy định quá chi tiết.

Xem trang chi tiết 窮屈 →

ゆったり và 窮屈 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút