ゆったり
Nghĩa: thong thả, thư thái; rộng rãi, không bó sát hoặc chật chội
Loại: Trạng từ / Động từ
Ví dụ 1
休日は温泉でゆったり過ごした。
Ngày nghỉ tôi thư thái ở suối nước nóng.
Ví dụ 2
長時間の移動にはゆったりした服が楽だ。
Quần áo rộng rãi sẽ thoải mái khi di chuyển lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: thong thả, thư thái; rộng rãi, không bó sát hoặc chật chội
Loại: Trạng từ / Động từ
Ví dụ 1
休日は温泉でゆったり過ごした。
Ngày nghỉ tôi thư thái ở suối nước nóng.
Ví dụ 2
長時間の移動にはゆったりした服が楽だ。
Quần áo rộng rãi sẽ thoải mái khi di chuyển lâu.
きゅうくつ
Nghĩa: chật chội, bó sát; gò bó và thiếu tự do về quy tắc hoặc không khí
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
この靴は少し窮屈で、長く歩くと足が痛い。
Đôi giày này hơi chật nên đi lâu sẽ đau chân.
Ví dụ 2
細かすぎる規則に窮屈さを感じる。
Tôi cảm thấy gò bó bởi những quy định quá chi tiết.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.