この靴は少し窮屈で、長く歩くと足が痛い。
Đôi giày này hơi chật nên đi lâu sẽ đau chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chật chội, bó sát; gò bó và thiếu tự do về quy tắc hoặc không khí
窮屈 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chật chội, bó sát; gò bó và thiếu tự do về quy tắc hoặc không khí.
Cách đọc là きゅうくつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうくつ
Hán Việt: Cùng Khuất
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
この靴は少し窮屈で、長く歩くと足が痛い。
Đôi giày này hơi chật nên đi lâu sẽ đau chân.
細かすぎる規則に窮屈さを感じる。
Tôi cảm thấy gò bó bởi những quy định quá chi tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.