Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

満たす và 潤す: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

満たす

みたす

Nghĩa: làm đầy; đáp ứng, thỏa mãn điều kiện, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn

Loại: Động từ

Ví dụ 1

容器をきれいな水で満たした。

Tôi đổ đầy nước sạch vào bình.

Ví dụ 2

応募者はすべての条件を満たしている。

Ứng viên đáp ứng toàn bộ điều kiện.

Xem trang chi tiết 満たす →

B

潤す

うるおす

Nghĩa: làm ẩm; làm phong phú đời sống, kinh tế hoặc tâm hồn

Loại: Động từ

Ví dụ 1

乾いた土を水で潤した。

Tôi dùng nước làm ẩm đất khô.

Ví dụ 2

芸術は人々の心を潤す。

Nghệ thuật làm phong phú tâm hồn con người.

Xem trang chi tiết 潤す →

満たす và 潤す khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang