痛感
つうかん
Nghĩa: sự thấm thía, nhận thức sâu sắc; cảm nhận mạnh mẽ qua trải nghiệm thực tế
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
海外で暮らして、言葉の大切さを痛感した。
Sống ở nước ngoài khiến tôi thấm thía tầm quan trọng của ngôn ngữ.
Ví dụ 2
事故をきっかけに、安全確認の必要性を痛感している。
Sau tai nạn, tôi nhận thức sâu sắc sự cần thiết của việc kiểm tra an toàn.