受け入れる
うけいれる
Nghĩa: chấp nhận; tiếp nhận
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼は友人の助言を素直に受け入れた。
Anh ấy thành thật tiếp nhận lời khuyên của bạn.
Ví dụ 2
学校は留学生を積極的に受け入れている。
Trường tích cực tiếp nhận du học sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うけいれる
Nghĩa: chấp nhận; tiếp nhận
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼は友人の助言を素直に受け入れた。
Anh ấy thành thật tiếp nhận lời khuyên của bạn.
Ví dụ 2
学校は留学生を積極的に受け入れている。
Trường tích cực tiếp nhận du học sinh.
つきはなす
Nghĩa: đẩy ra, giữ khoảng cách; đối xử lạnh lùng và không giúp đỡ
Loại: Động từ
Ví dụ 1
助けを求める友人を冷たく突き放した。
Anh ấy lạnh lùng gạt bỏ người bạn đang cầu cứu.
Ví dụ 2
子どもを突き放すのではなく、自分で考えさせた。
Thay vì bỏ mặc đứa trẻ, tôi để nó tự suy nghĩ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.