助けを求める友人を冷たく突き放した。
Anh ấy lạnh lùng gạt bỏ người bạn đang cầu cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đẩy ra, giữ khoảng cách; đối xử lạnh lùng và không giúp đỡ
突き放す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đẩy ra, giữ khoảng cách; đối xử lạnh lùng và không giúp đỡ.
Cách đọc là つきはなす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきはなす
Hán Việt: Đột Phóng
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
助けを求める友人を冷たく突き放した。
Anh ấy lạnh lùng gạt bỏ người bạn đang cầu cứu.
子どもを突き放すのではなく、自分で考えさせた。
Thay vì bỏ mặc đứa trẻ, tôi để nó tự suy nghĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.