途絶える
とだえる
Nghĩa: đứt hẳn; ngừng hoàn toàn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
雪で村との連絡が途絶えた。
Liên lạc với ngôi làng bị cắt đứt vì tuyết.
Ví dụ 2
客足が途絶えて店は静かになった。
Khách vắng hẳn khiến cửa hàng trở nên yên tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とだえる
Nghĩa: đứt hẳn; ngừng hoàn toàn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
雪で村との連絡が途絶えた。
Liên lạc với ngôi làng bị cắt đứt vì tuyết.
Ví dụ 2
客足が途絶えて店は静かになった。
Khách vắng hẳn khiến cửa hàng trở nên yên tĩnh.
とぎれる
Nghĩa: bị gián đoạn giữa chừng, xuất hiện khoảng trống trong dòng liên tục
Loại: Động từ
Ví dụ 1
大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。
Do tuyết lớn, nguồn cung hàng hóa tới thị trấn bị gián đoạn tạm thời.
Ví dụ 2
緊張のため、彼の説明は何度も途切れた。
Vì căng thẳng, lời giải thích của anh ấy nhiều lần bị ngắt quãng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.