用心
ようじん
Nghĩa: sự cẩn thận; đề phòng
Loại: Danh từ/Động từ
Ví dụ 1
夜道は用心して歩いたほうがいい。
Đi đường ban đêm nên cẩn thận.
Ví dụ 2
火の用心を呼びかけるポスターが貼ってある。
Có dán áp phích kêu gọi đề phòng hỏa hoạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ようじん
Nghĩa: sự cẩn thận; đề phòng
Loại: Danh từ/Động từ
Ví dụ 1
夜道は用心して歩いたほうがいい。
Đi đường ban đêm nên cẩn thận.
Ví dụ 2
火の用心を呼びかけるポスターが貼ってある。
Có dán áp phích kêu gọi đề phòng hỏa hoạn.
けいかい
Nghĩa: sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
大雨による土砂災害を警戒してください。
Hãy cảnh giác với nguy cơ sạt lở do mưa lớn.
Ví dụ 2
警備員は不審な人物の動きを警戒していた。
Nhân viên bảo vệ cảnh giác với hành động của người khả nghi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.