大雨による土砂災害を警戒してください。
Hãy cảnh giác với nguy cơ sạt lở do mưa lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ
警戒 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ.
Cách đọc là けいかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいかい
Hán Việt: CẢNH GIỚI
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
大雨による土砂災害を警戒してください。
Hãy cảnh giác với nguy cơ sạt lở do mưa lớn.
警備員は不審な人物の動きを警戒していた。
Nhân viên bảo vệ cảnh giác với hành động của người khả nghi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.