申し分ない
もうしぶんない
Nghĩa: hoàn hảo, không có điểm nào đáng phàn nàn
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
立地も設備も申し分がない。
Cả vị trí lẫn trang thiết bị đều không có gì để chê.
Ví dụ 2
彼の仕事ぶりは申し分がなかった。
Cách làm việc của anh ấy hoàn toàn xuất sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
もうしぶんない
Nghĩa: hoàn hảo, không có điểm nào đáng phàn nàn
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
立地も設備も申し分がない。
Cả vị trí lẫn trang thiết bị đều không có gì để chê.
Ví dụ 2
彼の仕事ぶりは申し分がなかった。
Cách làm việc của anh ấy hoàn toàn xuất sắc.
かんぺき
Nghĩa: hoàn hảo; không có thiếu sót
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
計画は完璧に見えたが、予想外の問題が起きた。
Kế hoạch trông hoàn hảo nhưng một vấn đề ngoài dự kiến đã xảy ra.
Ví dụ 2
彼女は質問に完璧な日本語で答えた。
Cô ấy trả lời câu hỏi bằng tiếng Nhật hoàn hảo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.