飛躍
ひやく
Nghĩa: sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
Ví dụ 2
その結論には論理の飛躍がある。
Kết luận đó có một bước nhảy thiếu logic.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひやく
Nghĩa: sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
Ví dụ 2
その結論には論理の飛躍がある。
Kết luận đó có một bước nhảy thiếu logic.
ていたい
Nghĩa: sự đình trệ, không phát triển hoặc gần như đứng yên trong một khoảng thời gian
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
景気が停滞し、企業の投資が減っている。
Nền kinh tế đình trệ khiến đầu tư của doanh nghiệp giảm.
Ví dụ 2
台風が海上で停滞し、大雨が長引いた。
Cơn bão gần như đứng yên trên biển khiến mưa lớn kéo dài.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.