新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận
飛躍 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận.
Cách đọc là ひやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひやく
Hán Việt: PHI DƯỢC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
その結論には論理の飛躍がある。
Kết luận đó có một bước nhảy thiếu logic.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.