飛躍
ひやく
Nghĩa: sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
Ví dụ 2
その結論には論理の飛躍がある。
Kết luận đó có một bước nhảy thiếu logic.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひやく
Nghĩa: sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
Ví dụ 2
その結論には論理の飛躍がある。
Kết luận đó có một bước nhảy thiếu logic.
しんぽ
Nghĩa: tiến bộ, phát triển theo hướng tốt hơn
Loại: Danh từ / Động từ suru
Ví dụ 1
医療技術はここ数年で大きく進歩した。
Công nghệ y tế đã tiến bộ đáng kể trong vài năm gần đây.
Ví dụ 2
毎日練習すれば少しずつ進歩する。
Nếu luyện tập hằng ngày, bạn sẽ tiến bộ từng chút một.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.