Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

促進 và 促す: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

促進

そくしん

Nghĩa: Thúc đẩy, kích thích (phát triển)

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

会社は販売を促進するため、新しいキャンペーンを始めた。

Công ty bắt đầu chiến dịch mới để thúc đẩy bán hàng.

Ví dụ 2

適度な運動は血液の循環を促進する。

Vận động vừa phải thúc đẩy tuần hoàn máu.

Xem trang chi tiết 促進 →

B

促す

うながす

Nghĩa: thúc giục, khuyến khích; khiến một quá trình hoặc phản ứng tiến triển

Loại: Động từ

Ví dụ 1

医師は患者に定期的な運動を促した。

Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục thường xuyên.

Ví dụ 2

政府は企業に省エネルギーへの対応を促している。

Chính phủ đang thúc giục doanh nghiệp thực hiện biện pháp tiết kiệm năng lượng.

Xem trang chi tiết 促す →

促進 và 促す khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút