ありふれる
Nghĩa: phổ biến, tầm thường và không có gì mới lạ; thường dùng ở dạng ありふれた
Loại: Động từ
Ví dụ 1
そのデザインは今ではすっかりありふれている。
Thiết kế đó giờ đã trở nên hết sức phổ biến.
Ví dụ 2
ありふれた方法では新しい成果は得られない。
Không thể đạt thành quả mới bằng phương pháp quá thông thường.