くっきり
Nghĩa: rõ nét, nổi bật và có ranh giới dễ nhận thấy
Loại: Trạng từ / Tính từ na
Ví dụ 1
晴れた日には山の輪郭がくっきり見える。
Vào ngày trời quang, đường nét của ngọn núi hiện rõ.
Ví dụ 2
文字がくっきり印刷されていて読みやすい。
Chữ được in rõ nét nên rất dễ đọc.
📌 Đường nét, ranh giới phân biệt cực kỳ rõ ràng với xung quanh.