軽率
けいそつ
Nghĩa: khinh suất, nông nổi; hành động mà không cân nhắc kỹ hậu quả
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
確認せずに情報を公開したのは軽率な行動だった。
Công khai thông tin khi chưa xác nhận là một hành động khinh suất.
Ví dụ 2
軽率な発言が多くの人を傷つけた。
Phát ngôn thiếu suy nghĩ đã làm tổn thương nhiều người.