意向
いこう
Nghĩa: ý định, chủ trương hoặc mong muốn của một người hay tổ chức
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
社長の意向に沿って動く。
Hành động theo ý hướng của giám đốc.
Ví dụ 2
政府は計画を継続する意向を示した。
Chính phủ bày tỏ ý định tiếp tục kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いこう
Nghĩa: ý định, chủ trương hoặc mong muốn của một người hay tổ chức
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
社長の意向に沿って動く。
Hành động theo ý hướng của giám đốc.
Ví dụ 2
政府は計画を継続する意向を示した。
Chính phủ bày tỏ ý định tiếp tục kế hoạch.
いと
Nghĩa: ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế
Loại: Danh từ / Động từ (する)
Ví dụ 1
質問の意図を正しく理解してから答えた。
Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.
Ví dụ 2
この配置は作業を効率化することを意図している。
Cách bố trí này nhằm nâng cao hiệu quả công việc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.