頻繁に
ひんぱんに
Nghĩa: thường xuyên, với tần suất cao
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
この道路では事故が頻繁に起きている。
Tai nạn xảy ra thường xuyên trên con đường này.
Ví dụ 2
担当者とはメールで頻繁に連絡を取っている。
Tôi thường xuyên liên lạc với người phụ trách qua thư điện tử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひんぱんに
Nghĩa: thường xuyên, với tần suất cao
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
この道路では事故が頻繁に起きている。
Tai nạn xảy ra thường xuyên trên con đường này.
Ví dụ 2
担当者とはメールで頻繁に連絡を取っている。
Tôi thường xuyên liên lạc với người phụ trách qua thư điện tử.
しばしば
Nghĩa: thường xuyên, nhiều lần
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
この地域では冬にしばしば雪が降る。
Khu vực này thường xuyên có tuyết vào mùa đông.
Ví dụ 2
彼の発言はしばしば誤解を招く。
Phát ngôn của anh ấy thường gây hiểu lầm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.