この道路では事故が頻繁に起きている。
Tai nạn xảy ra thường xuyên trên con đường này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thường xuyên, với tần suất cao
頻繁に trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thường xuyên, với tần suất cao.
Cách đọc là ひんぱんに.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんぱんに
Hán Việt: Tần phồn
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
この道路では事故が頻繁に起きている。
Tai nạn xảy ra thường xuyên trên con đường này.
担当者とはメールで頻繁に連絡を取っている。
Tôi thường xuyên liên lạc với người phụ trách qua thư điện tử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.