Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

ふさわしい và 適切: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

ふさわしい

Nghĩa: phù hợp, thích hợp; xứng đáng với vai trò, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn

Loại: Từ vựng

Ví dụ 1

この仕事には経験豊富な彼がふさわしい。

Người giàu kinh nghiệm như anh ấy phù hợp với công việc này.

Ví dụ 2

式典にふさわしい服装を選んでください。

Hãy chọn trang phục phù hợp với buổi lễ.

Xem trang chi tiết ふさわしい →

B

適切

てきせつ

Nghĩa: thích hợp và đúng với hoàn cảnh hoặc mục đích cụ thể

Loại: Tính từ na

Ví dụ 1

状況に応じて適切な措置を取る。

Thực hiện biện pháp thích hợp tùy theo tình hình.

Ví dụ 2

質問に対する適切な答えを選びなさい。

Hãy chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi.

Xem trang chi tiết 適切 →

ふさわしい và 適切 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút