Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

痛切 và 漠然: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

痛切

つうせつ

Nghĩa: sâu sắc, thấm thía; cảm nhận mạnh mẽ từ kinh nghiệm thực tế

Loại: Tính từ na

Ví dụ 1

事故を経験し、安全の大切さを痛切に感じた。

Sau khi trải qua tai nạn, tôi thấm thía tầm quan trọng của an toàn.

Ví dụ 2

人材不足を痛切な問題として受け止めている。

Chúng tôi nhìn nhận thiếu nhân lực là vấn đề hết sức nghiêm trọng.

Xem trang chi tiết 痛切 →

B

漠然

ばくぜん

Nghĩa: mơ hồ, không rõ nội dung hoặc căn cứ cụ thể

Loại: Tính từ na / Phó từ

Ví dụ 1

将来に対して漠然とした不安がある。

Tôi có nỗi lo mơ hồ về tương lai.

Ví dụ 2

漠然と考えるだけでは計画は進まない。

Chỉ suy nghĩ mơ hồ thì kế hoạch không tiến triển.

Xem trang chi tiết 漠然 →

痛切 và 漠然 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút