典型
てんけい
Điển hình
Hán Việt: ĐIỂN HÌNH
典型的な日本の風景。
Phong cảnh Nhật Bản điển hình.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 典 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 典型 (てんけい) – Điển hình.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
典型 → てんけい
古典 → こてん
特典 → とくてん
古典的 → こてんてき
5 mục hiển thị
てんけい
Điển hình
Hán Việt: ĐIỂN HÌNH
典型的な日本の風景。
Phong cảnh Nhật Bản điển hình.
こてん
Cổ điển / Kinh điển
Hán Việt: Cổ Điển
古典(こてん)文学(ぶんがく)。
Văn học cổ điển.
とくてん
Đặc quyền, đặc ân, ưu đãi đặc biệt (mà một người hoặc nhóm người được hưởng).
Hán Việt: Đặc Điển
VIPのお客様には、専用ラウンジの利用や無料アップグレードなどの特典がございます。
Khách VIP sẽ được hưởng các đặc quyền như sử dụng phòng chờ riêng và nâng hạng phòng miễn phí.
こてん
tác phẩm cổ điển; văn học, nghệ thuật hoặc trước tác từ thời xưa
高校で日本の古典を読んだ。
Hồi cấp ba tôi đã học các tác phẩm cổ điển Nhật Bản.
こてんてき
mang tính cổ điển; theo kiểu truyền thống đã có từ lâu
これは古典的な方法だが、今でもよく使われている。
Đây là phương pháp cổ điển nhưng đến giờ vẫn còn được dùng nhiều.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.