薬剤
やくざい
Thuốc (dược phẩm, nói chung các loại hóa chất có tính dược lý)
Hán Việt: DƯỢC TỀ
現在服用している薬剤やアレルギーの有無を教えてください。
Xin hãy cho biết các loại thuốc đang dùng và có dị ứng hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 剤 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 薬剤 (やくざい) – Thuốc (dược phẩm, nói chung các loại hóa chất có tính dược lý).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
薬剤 → やくざい
本剤 → ほんざい
薬剤師 → やくざいし
とろみ剤 → とろみざい
4 mục hiển thị
やくざい
Thuốc (dược phẩm, nói chung các loại hóa chất có tính dược lý)
Hán Việt: DƯỢC TỀ
現在服用している薬剤やアレルギーの有無を教えてください。
Xin hãy cho biết các loại thuốc đang dùng và có dị ứng hay không.
ほんざい
Thuốc này, chế phẩm này (đang được đề cập trong hướng dẫn sử dụng hoặc toa thuốc)
Hán Việt: Bản tễ
本剤は、医師の指示なしに自己判断で服用量を変更しないでください。
Không tự ý thay đổi liều dùng của loại thuốc này mà không có chỉ định của bác sĩ.
やくざいし
Dược sĩ
Hán Việt: Dược Tề Sư
薬の飲み方や副作用について不明な点があれば、薬剤師にお尋ねください。
Nếu có bất kỳ điểm nào không rõ về cách dùng thuốc hoặc tác dụng phụ, hãy hỏi dược sĩ.
とろみざい
Chất làm đặc, bột làm đặc (dùng để làm đặc thức ăn, nước uống cho người khó nuốt, giúp ngăn ngừa sặc).
Hán Việt: (không có Hán Việt trực tiếp)
誤嚥を防ぐため、水分には必ずとろみ剤を加えて提供してください。
Để phòng ngừa sặc, nhất định phải thêm chất làm đặc vào nước uống trước khi phục vụ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.