中古
ちゅうこ
đồ cũ, đã qua sử dụng
中古の車を買う
Mua xe cũ
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 古 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 中古 (ちゅうこ) – đồ cũ, đã qua sử dụng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
中古 → ちゅうこ
古典 → こてん
古~ → ふる〜
名古屋 → なごや
古典的 → こてんてき
古新聞 → ふるしんぶん
9 mục hiển thị
ちゅうこ
đồ cũ, đã qua sử dụng
中古の車を買う
Mua xe cũ
こてん
Cổ điển / Kinh điển
Hán Việt: Cổ Điển
古典(こてん)文学(ぶんがく)。
Văn học cổ điển.
こてん
tác phẩm cổ điển; văn học, nghệ thuật hoặc trước tác từ thời xưa
ちゅうこ
đồ cũ, đã qua sử dụng
ふる〜
cũ ~; chỉ đồ vật đã dùng hoặc thuộc về thời gian trước
なごや
Thành phố Nagoya
Hán Việt: Danh Cố
特急とっきゅうで名古屋(なごや)へ行きます
Tôi sẽ đi đến Nagoya bằng tàu tốc hành
こてんてき
mang tính cổ điển; theo kiểu truyền thống đã có từ lâu
ふるしんぶん
báo cũ
ふるしんぶんをさいりようする
tái sử dụng báo cũ
Hán Việt: CỔ TÂN VĂN TÁI LỢI DỤNG
この表現「古新聞を再利用する」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “古新聞を再利用する” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.