台
bàn, bục, sân khấu, máy, thiết bị
Hán Việt: đài
一台のコンピューター(いったいのこんぴゅーたー)
Một máy tính
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 台 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 台 – bàn, bục, sân khấu, máy, thiết bị.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
舞台 → ぶたい
作業台 → さぎょうだい
叩き台 → たたきだい
展望台 → てんぼうだい
初舞台 → はつぶたい
台所の流れ → だいどころのながれ
8 mục hiển thị
bàn, bục, sân khấu, máy, thiết bị
Hán Việt: đài
一台のコンピューター(いったいのこんぴゅーたー)
Một máy tính
ぶたい
Sân khấu; vũ đài; bối cảnh; địa điểm hoạt động
Hán Việt: VŨ ĐÀI
この劇場は、多くの有名な役者が立った舞台です。
Nhà hát này là sân khấu nơi nhiều diễn viên nổi tiếng đã từng đứng.
ぶたい
sân khấu; cũng chỉ bối cảnh nơi sự việc diễn ra
俳優たちが舞台に上がった。
Các diễn viên bước lên sân khấu.
さぎょうだい
Sàn thao tác, bệ làm việc (trên giàn giáo)
Hán Việt: TÁC NGHIỆP ĐÀI
足場の作業台の安全性を検査し、手すりが適切に設置されていることを確認してください。
Hãy kiểm tra độ an toàn của sàn thao tác trên giàn giáo và xác nhận rằng lan can đã được lắp đặt đúng cách.
たたきだい
Bản nháp, bản thảo sơ bộ, đề xuất ban đầu (dùng để thảo luận, chỉnh sửa)
Hán Việt: Khấu Đài
まずは、この基本設計図を叩き台として、詳細を検討しましょう。
Trước tiên, hãy lấy bản vẽ thiết kế cơ bản này làm bản nháp để chúng ta cùng xem xét các chi tiết.
てんぼうだい
Đài quan sát, đài vọng cảnh (nơi có thể nhìn toàn cảnh)
Hán Việt: Triển Vọng Đài
この山の頂上には素晴らしい景色が見える展望台があります。
Trên đỉnh núi này có một đài quan sát nơi bạn có thể ngắm cảnh tuyệt đẹp.
はつぶたい
sân khấu đầu tiên, lần đầu biểu diễn chính thức
彼女は十八歳で初舞台を踏んだ。
Cô ấy có lần biểu diễn sân khấu đầu tiên ở tuổi 18.
だいどころのながれ
dòng chảy trong nhà bếp
台所の流れ(だいどころのながれ)が速いです
Dòng chảy trong nhà bếp rất nhanh
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.