察
さつ
điều tra, xem xét
Hán Việt: sát
警察(けいさつ)が事故(じこ)の原因(げんいん)を調べて(さつ)います
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 察 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 察 (さつ) – điều tra, xem xét.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
察 → さつ
診察 → しんさつ
察する → さっする
要観察 → ようかんさつ
診察履歴 → しんさつりれき
医師の診察を受ける → いしのしんさつをうける
7 mục hiển thị
さつ
điều tra, xem xét
Hán Việt: sát
警察(けいさつ)が事故(じこ)の原因(げんいん)を調べて(さつ)います
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn
しんさつ
Khám bệnh, chẩn khám (việc bác sĩ khám cho bệnh nhân)
Hán Việt: Chẩn Sát
次に、診察室へお入りください。先生がお待ちです。
Tiếp theo, xin mời vào phòng khám. Bác sĩ đang đợi ạ.
しんさつ
khám bệnh; bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân
朝から体調が悪く、病院で診察を受けた。
Từ sáng tôi thấy không khỏe nên đi bệnh viện khám.
さっする
Cảm nhận, đoán biết, thấu hiểu (tâm trạng, tình hình) mà không cần lời nói
Hán Việt: SÁT
彼女は私の気持ちを察して、そっと席を外してくれた。
Cô ấy đã cảm nhận được tâm trạng của tôi và lặng lẽ rời khỏi chỗ ngồi.
ようかんさつ
Cần theo dõi, cần quan sát thêm; tình trạng cần được giám sát y tế
Hán Việt: Yếu quan sát
血糖値がわずかに基準値を超えていたため、要観察と診断されました。
Do đường huyết hơi vượt quá giá trị tiêu chuẩn, tôi được chẩn đoán là cần theo dõi.
しんさつりれき
Lịch sử khám bệnh, bệnh án (lịch sử các lần khám và điều trị)
Hán Việt: Chẩn Sát Lý Lịch
患者さんの診察履歴を確認させてください。
Xin hãy cho phép tôi xác nhận lịch sử khám bệnh của bệnh nhân.
いしのしんさつをうける
đi khám, được bác sĩ khám
Hán Việt: Y SƯ CHẨN SÁT THỤ
体調を説明するとき、「医師の診察を受ける」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “医師の診察を受ける” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.