本店
ほんてん
cửa hàng chính, trụ sở chính của cửa hàng
この店は京都に本店がある。
Cửa hàng này có cửa hàng chính ở Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 店 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 本店 (ほんてん) – cửa hàng chính, trụ sở chính của cửa hàng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
本店 → ほんてん
支店 → してん
開店 → かいてん
来店 → らいてん
売店 → ばいてん
ご来店 → ごらいてん
9 mục hiển thị
ほんてん
cửa hàng chính, trụ sở chính của cửa hàng
この店は京都に本店がある。
Cửa hàng này có cửa hàng chính ở Kyoto.
してん
Chi nhánh
Hán Việt: Chi Điếm
支店(してん)を増やす(ふやす)。
Tăng thêm chi nhánh.
かいてん
mở cửa hàng
この資料では、開店について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về mở cửa hàng.
らいてん
Ghé thăm cửa hàng/nhà hàng, đến quán
Hán Việt: Lai Điếm
ご来店時間は何時でよろしいでしょうか?
Quý khách sẽ ghé thăm vào lúc mấy giờ ạ?
ばいてん
quầy bán hàng, cửa hàng nhỏ tại ga, trường, bệnh viện hoặc cơ sở
ごらいてん
Kính ngữ của 来店 (đến cửa hàng). Dùng để chỉ việc khách hàng đến cửa hàng/nhà hàng. Thường dùng trong các thông báo hoặc khi nhắc đến hành động của khách.
Hán Việt: Lai Điếm
ご予約ありがとうございます。ご来店を心よりお待ちしております。
Cảm ơn quý khách đã đặt bàn. Chúng tôi chân thành mong đợi quý khách đến.
めんぜいてん
cửa hàng miễn thuế
しょうてんがい
phố mua sắm; khu tập trung nhiều cửa hàng nhỏ
みせがもうかる
cửa hàng có lãi
Hán Việt: ĐIẾM TRỮ
求人情報を見て、「店が儲かる」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “店が儲かる”.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.