快晴
かいせい
trời quang đãng, hầu như không có mây
旅行の日は朝から快晴だった。
Ngày đi du lịch, từ sáng trời đã trong xanh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 晴 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 快晴 (かいせい) – trời quang đãng, hầu như không có mây.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
快晴 → かいせい
晴らす → はらす
晴れて → はれて
晴れ上がる → はれあがる
4 mục hiển thị
かいせい
trời quang đãng, hầu như không có mây
旅行の日は朝から快晴だった。
Ngày đi du lịch, từ sáng trời đã trong xanh.
はらす
Xua tan, giải tỏa (u sầu, giận hờn, nghi ngờ); làm cho rõ ràng, sáng tỏ.
Hán Việt: Tình
彼女に会って、長年の誤解を晴らすことができた。
Gặp cô ấy, tôi đã có thể xóa bỏ hiểu lầm bấy lâu nay.
はれて
Cuối cùng (sau nhiều mong đợi hoặc khó khăn), công khai, chính thức.
Hán Việt: Tình
困難を乗り越え、二人は晴れて夫婦となった。
Vượt qua khó khăn, hai người cuối cùng cũng thành vợ thành chồng.
はれあがる
quang đãng hẳn
仕事や日常生活で、晴れ上がる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống quang đãng hẳn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.