汗
あせ
mồ hôi
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 汗 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 汗 (あせ) – mồ hôi.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
汗 → あせ
発汗 → はっかん
汗をかく → あせをかく
3 mục hiển thị
あせ
mồ hôi
はっかん
Sự đổ mồ hôi, tiết mồ hôi. Trong ngữ cảnh điều dưỡng, việc quan sát tình trạng đổ mồ hôi của người được chăm sóc trong và sau khi tắm là quan trọng để đánh giá thân nhiệt và tình trạng sức khỏe.
Hán Việt: Phát Hãn
湯温が高いと発汗量が増え、脱水症状になる可能性があるので注意が必要です。
Nếu nhiệt độ nước quá cao, lượng mồ hôi sẽ tăng lên và có nguy cơ bị mất nước, cần chú ý.
あせをかく
đổ mồ hôi
Hán Việt: HÃN
海へ行った日に「汗をかく」という表現を覚えた。
Vào ngày đi biển, tôi học cách nói “汗をかく”.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.