汚染
おせん
ô nhiễm
この資料では、汚染について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ô nhiễm.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 汚 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 汚染 (おせん) – ô nhiễm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
汚染 → おせん
汚す → よごす
汚れる → よごれる
大気汚染 → たいきおせん
汚れた食器 → よごれたしょっき
7 mục hiển thị
おせん
ô nhiễm
この資料では、汚染について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về ô nhiễm.
よごす
Làm bẩn
Hán Việt: Ô
新しい(あたらしい)服(ふく)を汚した(よごした)。
Làm bẩn bộ quần áo mới.
よごす
làm bẩn
おせん
ô nhiễm; tình trạng môi trường, nước, không khí hoặc thực phẩm bị nhiễm chất có hại
よごれる
Bị bẩn
Hán Việt: Ô
服(ふく)が泥(どろ)で汚れた(よごれた)。
Quần áo bị bẩn do bùn.
たいきおせん
ô nhiễm không khí
よごれたしょっき
bát đĩa bẩn
Hán Việt: Ô THỰC KHÍ
台所で汚れた食器について話した。
Sau bữa tối, tôi dùng “汚れた食器” trong ngữ cảnh việc nhà.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.