精神
せいしん
tinh thần
この資料では、精神について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tinh thần.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 精 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 精神 (せいしん) – tinh thần.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
精神 → せいしん
精力 → せいりょく
精進 → しょうじん
精密 → せいみつ
精度 → せいど
精々 → せいぜい
8 mục hiển thị
せいしん
tinh thần
この資料では、精神について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tinh thần.
せいりょく
Tinh lực, năng lượng, sức lực, sinh lực
Hán Việt: TINH LỰC
彼は仕事に全ての精力を傾けている。
Anh ấy dồn toàn bộ tinh lực vào công việc.
しょうじん
Tinh tiến, chuyên tâm, nỗ lực không ngừng nghỉ; ăn chay
Hán Việt: TINH TIẾN
今後とも一層精進してまいりますので、ご指導ご鞭撻のほどよろしくお願いいたします。
Từ nay về sau, tôi sẽ nỗ lực hơn nữa, mong nhận được sự chỉ dạy và động viên của quý vị.
せいみつ
Chính xác / Tinh vi
Hán Việt: Tinh Mật
精密(せいみつ)な機械(きかい)。
Máy móc tinh vi (chính xác).
せいど
Độ chính xác, độ tinh xảo
Hán Việt: Tinh Độ
この機械部品は高い精度が要求されるため、特別な加工が必要です。
Chi tiết máy này yêu cầu độ chính xác cao nên cần phải gia công đặc biệt.
せいぜい
Tối đa, cùng lắm là
Hán Việt: TINH
せいぜい千円くらいだ。
Cùng lắm cũng chỉ khoảng 1000 yên.
せいしんてき
Về mặt tinh thần, thuộc về tinh thần, tâm lý.
Hán Việt: Tinh Thần Đích
恋人は精神的な支えになってくれる大切な存在です。
Người yêu là một sự tồn tại quan trọng, trở thành chỗ dựa tinh thần cho tôi.
チャレンジせいしん
Tinh thần dám thử thách, dám đương đầu với cái mới/khó khăn
Hán Việt: Tinh thần thử thách
弊社は、常に新しいことにチャレンジする精神を持つ人材を求めています。
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những nhân tài có tinh thần luôn dám thử thách những điều mới mẻ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.