彼は仕事に全ての精力を傾けている。
Anh ấy dồn toàn bộ tinh lực vào công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tinh lực, năng lượng, sức lực, sinh lực
精力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tinh lực, năng lượng, sức lực, sinh lực.
Cách đọc là せいりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいりょく
Hán Việt: TINH LỰC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は仕事に全ての精力を傾けている。
Anh ấy dồn toàn bộ tinh lực vào công việc.
最近、精力が衰えてきて、疲れやすくなった。
Gần đây, tinh lực của tôi đã suy giảm, dễ mệt mỏi hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.