舞台
ぶたい
Sân khấu; vũ đài; bối cảnh; địa điểm hoạt động
Hán Việt: VŨ ĐÀI
この劇場は、多くの有名な役者が立った舞台です。
Nhà hát này là sân khấu nơi nhiều diễn viên nổi tiếng đã từng đứng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 舞 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 舞台 (ぶたい) – Sân khấu; vũ đài; bối cảnh; địa điểm hoạt động.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
舞台 → ぶたい
見舞う → みまう
初舞台 → はつぶたい
振る舞う → ふるまう
振る舞い → ふるまい
舞い上がる → まいあがる
8 mục hiển thị
ぶたい
Sân khấu; vũ đài; bối cảnh; địa điểm hoạt động
Hán Việt: VŨ ĐÀI
この劇場は、多くの有名な役者が立った舞台です。
Nhà hát này là sân khấu nơi nhiều diễn viên nổi tiếng đã từng đứng.
ぶたい
sân khấu; cũng chỉ bối cảnh nơi sự việc diễn ra
俳優たちが舞台に上がった。
Các diễn viên bước lên sân khấu.
みまう
thăm bệnh
仕事や日常生活で、見舞う場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống thăm bệnh.
はつぶたい
sân khấu đầu tiên, lần đầu biểu diễn chính thức
彼女は十八歳で初舞台を踏んだ。
Cô ấy có lần biểu diễn sân khấu đầu tiên ở tuổi 18.
ふるまう
Hành xử, cư xử; Chiêu đãi, đãi tiệc
Hán Việt: Chấn Vũ
彼はいつも紳士的に振る舞う。
Anh ấy luôn hành xử rất lịch sự như một quý ông.
ふるまい
Cách ứng xử, thái độ, phong thái (hành vi, cử chỉ).
Hán Việt: Chấn Vũ
面接では、言葉遣いだけでなく、振る舞いも重視されます。
Trong phỏng vấn, không chỉ cách ăn nói mà cả phong thái ứng xử cũng được coi trọng.
まいあがる
bay lên; phấn khích
仕事や日常生活で、舞い上がる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống bay lên.
てんてこまい
Bận túi bụi, bận tối mặt tối mũi, bận bù đầu (đến mức lúng túng, không kịp trở tay)
Hán Việt: (Không có Hán Việt rõ ràng)
ランチタイムのピーク時には、キッチンは注文対応でてんてこ舞いだった。
Vào giờ cao điểm bữa trưa, bếp bận tối mặt tối mũi với việc xử lý các đơn hàng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.