荒い
あらい
Thô bạo, mạnh bạo
Hán Việt: HOANG
波が荒い。
Sóng thô bạo.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 荒 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 荒い (あらい) – Thô bạo, mạnh bạo.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
荒い → あらい
荒れる → あれる
荒らす → あらす
荒っぽい → あらっぽい
肌が荒れる → はだがあれる
7 mục hiển thị
あらい
Thô bạo, mạnh bạo
Hán Việt: HOANG
波が荒い。
Sóng thô bạo.
あらい
dữ; mạnh; thô bạo
今日は波が荒いので泳がないほうがいい。
Hôm nay sóng dữ nên không nên bơi.
あれる
Bão bùng / (Da) nứt nẻ
Hán Việt: Hoang
手が(てが)荒れる(あれる)。
Tay bị nứt nẻ.
あらす
Làm loạn / Phá hoại
Hán Việt: Hoang
畑(はたけ)を荒らす(あらす)。
Phá hoại ruộng vườn.
あれる
trở nên dữ dội; trở nên thô ráp hoặc xấu đi
台風の影響で海が荒れている。
Do ảnh hưởng của bão, biển đang động dữ dội.
あらっぽい
thô bạo, dữ dằn
この表現は、物事の様子を表すときに「荒っぽい」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “荒っぽい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
はだがあれる
da bị khô ráp/nứt nẻ
Hán Việt: BÌ HOANG
体調を説明するとき、「肌が荒れる」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “肌が荒れる” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.