課長
かちょう
trưởng phòng/trưởng nhóm
Hán Việt: KHÓA TRƯỞNG
職場で「課長」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “課長” ở nơi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 課 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 課長 (かちょう) – trưởng phòng/trưởng nhóm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
課長 → かちょう
課程 → かてい
課す → かす
日課 → にっか
課題 → かだい
残課題 → ざんかだい
10 mục hiển thị
かちょう
trưởng phòng/trưởng nhóm
Hán Việt: KHÓA TRƯỞNG
職場で「課長」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “課長” ở nơi làm việc.
かてい
Khóa học, chương trình học
Hán Việt: KHÓA TRÌNH
修士課程。
Khóa học thạc sĩ.
かす
Áp đặt, đánh (thuế), giao (nhiệm vụ/thử thách), bắt chịu (hình phạt)
Hán Việt: KHÓA
政府は国民に新たな税金を課した。
Chính phủ đã áp đặt một loại thuế mới lên người dân.
にっか
Thói quen hàng ngày, công việc hàng ngày, lịch trình hàng ngày.
Hán Việt: Nhật khóa
満員電車での通勤は、多くのサラリーマンにとって避けられない日課だ。
Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc là một lịch trình hàng ngày không thể tránh khỏi đối với nhiều nhân viên văn phòng.
かだい
nhiệm vụ, bài được giao hoặc vấn đề cần giải quyết
ざんかだい
Các vấn đề còn tồn đọng; Các nhiệm vụ chưa giải quyết; Các hạng mục còn lại.
Hán Việt: Tàn Khóa Đề
プロジェクトの引き継ぎミーティングで、残課題リストを共有し、今後の対応方針を議論しました。
Trong buổi họp bàn giao dự án, chúng tôi đã chia sẻ danh sách các vấn đề tồn đọng và thảo luận về phương hướng xử lý trong tương lai.
ひかぜい
không chịu thuế, được miễn thuế
かだいかんり
Quản lý các vấn đề, quản lý các điểm còn tồn đọng hoặc cần giải quyết.
Hán Việt: Khóa Đề Quản Lý
引き継ぎ資料には、現在の課題管理リストと対応策が含まれています。
Tài liệu bàn giao bao gồm danh sách quản lý các vấn đề hiện tại và biện pháp đối phó.
いきのかだい
thách thức của khu vực
Hán Việt: lãnh thổ vấn đề
地域の課題について(ちいきのかだいについて)考えなければならない。
Chúng ta phải nghĩ về thách thức của khu vực.
かだいリスト
Danh sách các vấn đề, danh sách các công việc cần giải quyết, danh sách các issue.
Hán Việt: Khóa Đề (課題)
プロジェクトの引継ぎには、未解決の課題リストも含まれます。
Việc bàn giao dự án cũng bao gồm danh sách các vấn đề chưa được giải quyết.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.